Từ đồng nghĩa với "cơm chim"
| cơm nước | cơm thừa | cơm nguội | cơm ít |
| cơm khô | cơm lạt | cơm vơi | cơm thiếu |
| cơm đạm bạc | cơm sơ sài | cơm đơn giản | cơm tạm bợ |
| cơm hẩm | cơm nhạt | cơm không đủ | cơm bữa |
| cơm dở | cơm vụn | cơm lưng chừng | cơm không ra cơm |
| cơm nước | cơm thừa | cơm nguội | cơm ít |
| cơm khô | cơm lạt | cơm vơi | cơm thiếu |
| cơm đạm bạc | cơm sơ sài | cơm đơn giản | cơm tạm bợ |
| cơm hẩm | cơm nhạt | cơm không đủ | cơm bữa |
| cơm dở | cơm vụn | cơm lưng chừng | cơm không ra cơm |