Từ đồng nghĩa với "cơngơi"
| tài sản | nhà cửa | cơ sở | vườn tược |
| ruộng đất | cơ nghiệp | cơ sở vật chất | cơ ngơi |
| tổ ấm | cơ sở kinh doanh | cơ sở hạ tầng | tài sản cố định |
| cơ sở sản xuất | cơ sở thương mại | cơ sở dịch vụ | cơ sở sinh hoạt |
| cơ sở giáo dục | cơ sở nghiên cứu | cơ sở xã hội | cơ sở văn hóa |