Từ đồng nghĩa với "cư tang"
| thọ tang | chịu tang | cúi đầu | tang lễ |
| tang chế | tang tóc | tang thương | tang ma |
| tang phục | tang quyến | tang gia | tang sự |
| tang lễ nghi | tang chế độ | tang tảo | tang bốc |
| tang hương | tang vật | tang lễ tôn nghiêm | tang lễ truyền thống |
| thọ tang | chịu tang | cúi đầu | tang lễ |
| tang chế | tang tóc | tang thương | tang ma |
| tang phục | tang quyến | tang gia | tang sự |
| tang lễ nghi | tang chế độ | tang tảo | tang bốc |
| tang hương | tang vật | tang lễ tôn nghiêm | tang lễ truyền thống |