Từ đồng nghĩa với "cư tigụ"
| ngự cư | ngự | cư trú | sinh sống |
| ở | tạm trú | định cư | cư ngụ |
| cư xá | cư dân | trú ngụ | lưu trú |
| tạm cư | cưỡng cư | cưỡng bức | định cư lâu dài |
| cưỡng chế | cư trú tạm thời | cư trú chính thức | cư trú hợp pháp |
| ngự cư | ngự | cư trú | sinh sống |
| ở | tạm trú | định cư | cư ngụ |
| cư xá | cư dân | trú ngụ | lưu trú |
| tạm cư | cưỡng cư | cưỡng bức | định cư lâu dài |
| cưỡng chế | cư trú tạm thời | cư trú chính thức | cư trú hợp pháp |