Từ đồng nghĩa với "cạc"
| các | x | một số | nhiều |
| mấy | vài | một vài | thứ |
| đồ | cái | những | các loại |
| các kiểu | các thứ | các dạng | các mặt |
| các phần | các nhóm | các thành phần | các đối tượng |
| các | x | một số | nhiều |
| mấy | vài | một vài | thứ |
| đồ | cái | những | các loại |
| các kiểu | các thứ | các dạng | các mặt |
| các phần | các nhóm | các thành phần | các đối tượng |