Từ đồng nghĩa với "cạo"
| dao cạo râu | sự cạo râu | cạo mặt | sự cạo mặt |
| cắt sát | cắt tỉa | cạo lớp sơn | cạo khoai |
| cạo nồi | bào | dao bào | bào sơ qua |
| cạo trọc | cạo sạch | cạo vỏ | cạo mỏng |
| cạo giấy | cạo lông | cạo râu | cạo bớt |
| cạo bề mặt |
| dao cạo râu | sự cạo râu | cạo mặt | sự cạo mặt |
| cắt sát | cắt tỉa | cạo lớp sơn | cạo khoai |
| cạo nồi | bào | dao bào | bào sơ qua |
| cạo trọc | cạo sạch | cạo vỏ | cạo mỏng |
| cạo giấy | cạo lông | cạo râu | cạo bớt |
| cạo bề mặt |