Từ đồng nghĩa với "cạp quẩn"
| cạp | cạp quần | cạp áo | cạp váy |
| cạp lưng | cạp quần áo | cạp thun | cạp dây |
| cạp vải | cạp nịt | cạp băng | cạp đai |
| cạp thắt | cạp lưng quần | cạp quần jean | cạp quần tây |
| cạp quần short | cạp quần thể thao | cạp quần lót | cạp quần dài |
| cạp | cạp quần | cạp áo | cạp váy |
| cạp lưng | cạp quần áo | cạp thun | cạp dây |
| cạp vải | cạp nịt | cạp băng | cạp đai |
| cạp thắt | cạp lưng quần | cạp quần jean | cạp quần tây |
| cạp quần short | cạp quần thể thao | cạp quần lót | cạp quần dài |