Từ đồng nghĩa với "cả đưa"
| cả lạc | cả lẹp | cả tôm | cả cá |
| cả mực | cả ngao | cả sò | cả ốc |
| cả ghẹ | cả cua | cả hến | cả trứng |
| cả thịt | cả rau | cả củ | cả quả |
| cả hải sản | cả thực phẩm | cả món ăn | cả nguyên liệu |
| cả lạc | cả lẹp | cả tôm | cả cá |
| cả mực | cả ngao | cả sò | cả ốc |
| cả ghẹ | cả cua | cả hến | cả trứng |
| cả thịt | cả rau | cả củ | cả quả |
| cả hải sản | cả thực phẩm | cả món ăn | cả nguyên liệu |