Từ đồng nghĩa với "cả hay"
| toàn bộ | tất cả | hết thảy | mọi |
| cả thảy | cả nhà | cả bọn | cả nhóm |
| cả thế giới | cả cuộc sống | cả tâm hồn | cả trái tim |
| cả sức lực | cả niềm tin | cả tình yêu | cả sự chú ý |
| cả sự quan tâm | cả nỗ lực | cả sự cố gắng | cả sự hy sinh |
| toàn bộ | tất cả | hết thảy | mọi |
| cả thảy | cả nhà | cả bọn | cả nhóm |
| cả thế giới | cả cuộc sống | cả tâm hồn | cả trái tim |
| cả sức lực | cả niềm tin | cả tình yêu | cả sự chú ý |
| cả sự quan tâm | cả nỗ lực | cả sự cố gắng | cả sự hy sinh |