Từ đồng nghĩa với "cả tháng"
| một tháng | tháng | 30 ngày | tháng tròn |
| tháng đầy | tháng dài | tháng qua | tháng vừa qua |
| tháng trước | tháng sau | tháng này | tháng tới |
| tháng cuối | tháng đầu | tháng ngắn | tháng lẻ |
| tháng chẵn | tháng 12 | tháng 1 | tháng 2 |
| một tháng | tháng | 30 ngày | tháng tròn |
| tháng đầy | tháng dài | tháng qua | tháng vừa qua |
| tháng trước | tháng sau | tháng này | tháng tới |
| tháng cuối | tháng đầu | tháng ngắn | tháng lẻ |
| tháng chẵn | tháng 12 | tháng 1 | tháng 2 |