Từ đồng nghĩa với "cảm động đẹ hoặc"
| cảm xúc | xúc động | thương cảm | động lòng |
| rung động | cảm thương | cảm kích | đáng cảm |
| cảm động | trái tim | tâm huyết | tình cảm |
| đầy cảm xúc | cảm nhận | cảm tình | tâm tư |
| nhạy cảm | đầy xúc cảm | cảm mến | cảm thông |
| cảm xúc | xúc động | thương cảm | động lòng |
| rung động | cảm thương | cảm kích | đáng cảm |
| cảm động | trái tim | tâm huyết | tình cảm |
| đầy cảm xúc | cảm nhận | cảm tình | tâm tư |
| nhạy cảm | đầy xúc cảm | cảm mến | cảm thông |