Từ đồng nghĩa với "cảm hoài"
| hoài niệm | tình cảm | nhớ | cảm thấy nhớ |
| hồi tưởng | khao khát | thở dài | nhớ tiếc |
| tưởng nhớ | đau đáu | trăn trở | thổn thức |
| nỗi nhớ | nhung nhớ | mơ màng | luyến tiếc |
| vương vấn | đắm chìm | xao xuyến | ngậm ngùi |
| hoài niệm | tình cảm | nhớ | cảm thấy nhớ |
| hồi tưởng | khao khát | thở dài | nhớ tiếc |
| tưởng nhớ | đau đáu | trăn trở | thổn thức |
| nỗi nhớ | nhung nhớ | mơ màng | luyến tiếc |
| vương vấn | đắm chìm | xao xuyến | ngậm ngùi |