Từ đồng nghĩa với "cảnghí"
| trầm tư | suy tư | nghi ngờ | đăm chiêu |
| trăn trở | lo lắng | băn khoăn | nghiêm túc |
| tâm tư | suy nghĩ | cân nhắc | đắn đo |
| khó nghĩ | khó hiểu | mơ màng | mơ hồ |
| lơ đãng | tìm tòi | khó chịu | khó tính |
| trầm tư | suy tư | nghi ngờ | đăm chiêu |
| trăn trở | lo lắng | băn khoăn | nghiêm túc |
| tâm tư | suy nghĩ | cân nhắc | đắn đo |
| khó nghĩ | khó hiểu | mơ màng | mơ hồ |
| lơ đãng | tìm tòi | khó chịu | khó tính |