Từ đồng nghĩa với "cảnh đặc tả"
| cảnh tượng | cảnh sắc | cảnh vật | cảnh quan |
| cảnh trí | cảnh đẹp | cảnh minh họa | cảnh hình |
| cảnh phác họa | cảnh biểu diễn | cảnh trình bày | cảnh mô tả |
| cảnh cụ thể | cảnh chi tiết | cảnh đặc trưng | cảnh riêng |
| cảnh đặc biệt | cảnh sinh động | cảnh ấn tượng | cảnh nghệ thuật |