Từ đồng nghĩa với "cảnh sắc"
| cảnh vật | phong cảnh | khung cảnh | hình ảnh |
| toàn cảnh | cảnh thiên nhiên | địa hình | bối cảnh |
| cảnh quan | cảnh trí | cảnh tượng | cảnh sắc thiên nhiên |
| cảnh đẹp | cảnh trời | cảnh biển | cảnh đồng |
| cảnh rừng | cảnh núi | cảnh mùa | cảnh sắc mùa xuân |
| cảnh vật | phong cảnh | khung cảnh | hình ảnh |
| toàn cảnh | cảnh thiên nhiên | địa hình | bối cảnh |
| cảnh quan | cảnh trí | cảnh tượng | cảnh sắc thiên nhiên |
| cảnh đẹp | cảnh trời | cảnh biển | cảnh đồng |
| cảnh rừng | cảnh núi | cảnh mùa | cảnh sắc mùa xuân |