Từ đồng nghĩa với "cấp điệu"
| nhạc nhanh | điệu nhanh | cấp tốc | hối hả |
| nhịp điệu | điệu thức | giai điệu | điệu nhảy |
| điệu hát | nhạc sôi động | nhạc vui | nhạc tươi |
| nhạc trẻ | nhạc sống động | điệu vui | điệu sôi nổi |
| nhạc rộn ràng | nhạc phấn khởi | nhạc lôi cuốn | nhạc cuồng nhiệt |