Từ đồng nghĩa với "cấp uỷ"
| đảng uỷ | ban chấp hành | cấp lãnh đạo | cấp quản lý |
| cấp trên | cơ quan chỉ đạo | cấp bộ | cấp địa phương |
| cấp chính quyền | cấp tổ chức | cấp ngành | cấp cơ sở |
| cấp phòng | cấp ban | cấp hội | cấp ủy viên |
| cấp ủy địa phương | cấp ủy cấp trên | cấp ủy cấp dưới | cấp ủy cơ sở |