Từ đồng nghĩa với "cất còng"
| cất công | bỏ công | dành công | tốn công |
| cố gắng | nỗ lực | khổ công | đi tìm |
| tìm kiếm | lặn lội | đi khắp | đi lại |
| đi xa | mất công | vất vả | chạy đôn chạy đáo |
| tìm tòi | khám phá | điều tra | thăm dò |
| cất công | bỏ công | dành công | tốn công |
| cố gắng | nỗ lực | khổ công | đi tìm |
| tìm kiếm | lặn lội | đi khắp | đi lại |
| đi xa | mất công | vất vả | chạy đôn chạy đáo |
| tìm tòi | khám phá | điều tra | thăm dò |