Từ đồng nghĩa với "cần dại"
| cần ta | cần | cỏ | cây hoang |
| cây dại | cây nước | cây đồng | cây ven sông |
| cây mọc hoang | cây cỏ | cây lúa hoang | cây dại ven sông |
| cây dại đồng ruộng | cây mọc tự nhiên | cây dại nước | cây dại cỏ |
| cây dại đồng | cây dại rừng | cây dại ven đường | cây dại bờ ruộng |