Từ đồng nghĩa với "cầu cạnh"
| xin xỏ | nhờ vả | van xin | khẩn cầu |
| cầu xin | thỉnh cầu | đòi hỏi | yêu cầu |
| kêu gọi | trông chờ | trông mong | cầu khẩn |
| cầu cứu | nhờ cậy | đề nghị | hối thúc |
| thỉnh nguyện | cầu mong | cầu chúc | cầu viện |
| xin xỏ | nhờ vả | van xin | khẩn cầu |
| cầu xin | thỉnh cầu | đòi hỏi | yêu cầu |
| kêu gọi | trông chờ | trông mong | cầu khẩn |
| cầu cứu | nhờ cậy | đề nghị | hối thúc |
| thỉnh nguyện | cầu mong | cầu chúc | cầu viện |