Từ đồng nghĩa với "cầu may"
| cầu mong | trông chờ | hy vọng | mong đợi |
| đặt niềm tin | tin tưởng | kỳ vọng | chờ đợi |
| mơ mộng | đánh cược | liều lĩnh | đánh liều |
| thử vận may | thử sức | đi tìm may mắn | cầu xin |
| cầu khẩn | cầu chúc | đi cầu | cầu nguyện |
| cầu mong | trông chờ | hy vọng | mong đợi |
| đặt niềm tin | tin tưởng | kỳ vọng | chờ đợi |
| mơ mộng | đánh cược | liều lĩnh | đánh liều |
| thử vận may | thử sức | đi tìm may mắn | cầu xin |
| cầu khẩn | cầu chúc | đi cầu | cầu nguyện |