Từ đồng nghĩa với "cầu nơi"
| cầu | cầu bắc | cầu tre | cầu ván |
| cầu đi | cầu nối | cầu tạm | cầu tạm bợ |
| cầu gỗ | cầu thuyền | cầu bắc qua | cầu đi lại |
| cầu vượt | cầu bắc ngang | cầu bắc qua sông | cầu bắc qua suối |
| cầu bắc qua đòng | cầu bắc từ thuyền | cầu bắc lên bờ | cầu đi bộ |
| cầu | cầu bắc | cầu tre | cầu ván |
| cầu đi | cầu nối | cầu tạm | cầu tạm bợ |
| cầu gỗ | cầu thuyền | cầu bắc qua | cầu đi lại |
| cầu vượt | cầu bắc ngang | cầu bắc qua sông | cầu bắc qua suối |
| cầu bắc qua đòng | cầu bắc từ thuyền | cầu bắc lên bờ | cầu đi bộ |