Từ đồng nghĩa với "cầy bông lau"
| cầy móc cua | cầy | cầy bông | cầy bông lau |
| cầy lông | cầy lông lau | cầy bông trắng | cầy bông đen |
| cầy bông vàng | cầy bông đỏ | cầy bông xanh | cầy bông xám |
| cầy bông nâu | cầy bông tím | cầy bông hồng | cầy bông nhạt |
| cầy bông đậm | cầy bông mịn | cầy bông thô | cầy bông mềm |