Từ đồng nghĩa với "cầy giông"
| cầy | cầy hương | cầy mực | cầy lông |
| cầy vằn | cầy đen | cầy rừng | cầy cọp |
| cầy bông | cầy bờm | cầy đất | cầy rừng đen |
| cầy rừng xám | cầy lông xám | cầy lông đen | cầy lông dài |
| cầy lông ngắn | cầy lông mượt | cầy lông thưa | cầy lông dày |
| cầy | cầy hương | cầy mực | cầy lông |
| cầy vằn | cầy đen | cầy rừng | cầy cọp |
| cầy bông | cầy bờm | cầy đất | cầy rừng đen |
| cầy rừng xám | cầy lông xám | cầy lông đen | cầy lông dài |
| cầy lông ngắn | cầy lông mượt | cầy lông thưa | cầy lông dày |