Từ đồng nghĩa với "cẩm chừng"
| cẩn thận | đề phòng | thận trọng | giữ gìn |
| kiềm chế | hạn chế | chừng mực | từ tốn |
| nhẹ nhàng | khéo léo | bình tĩnh | chậm rãi |
| kín đáo | không vội vàng | điềm đạm | có chừng mực |
| không quá mức | giữ khoảng cách | tránh xa | điều độ |
| cẩn thận | đề phòng | thận trọng | giữ gìn |
| kiềm chế | hạn chế | chừng mực | từ tốn |
| nhẹ nhàng | khéo léo | bình tĩnh | chậm rãi |
| kín đáo | không vội vàng | điềm đạm | có chừng mực |
| không quá mức | giữ khoảng cách | tránh xa | điều độ |