Từ đồng nghĩa với "cẩm tú"
| gấm | thêu | vải | lụa |
| hoa văn | họa tiết | tranh | cảnh |
| thiên nhiên | đẹp | sắc màu | màu sắc |
| huyền ảo | lộng lẫy | rực rỡ | tươi đẹp |
| điểm nhấn | tinh tế | nghệ thuật | cẩm tá |
| gấm | thêu | vải | lụa |
| hoa văn | họa tiết | tranh | cảnh |
| thiên nhiên | đẹp | sắc màu | màu sắc |
| huyền ảo | lộng lẫy | rực rỡ | tươi đẹp |
| điểm nhấn | tinh tế | nghệ thuật | cẩm tá |