Từ đồng nghĩa với "cẩm tứ"
| cẩm tú | gấm | thêu | văn chương |
| thi ca | tranh đẹp | cảnh sắc | huyền ảo |
| lộng lẫy | tuyệt mỹ | diễm lệ | xinh đẹp |
| tráng lệ | mỹ lệ | tuyệt diệu | thú vị |
| đẹp đẽ | nghệ thuật | thú vị | huy hoàng |
| cẩm tú | gấm | thêu | văn chương |
| thi ca | tranh đẹp | cảnh sắc | huyền ảo |
| lộng lẫy | tuyệt mỹ | diễm lệ | xinh đẹp |
| tráng lệ | mỹ lệ | tuyệt diệu | thú vị |
| đẹp đẽ | nghệ thuật | thú vị | huy hoàng |