Từ đồng nghĩa với "cẩn"
| thận trọng | cảnh giác | đề phòng | chú ý |
| chơi an toàn | cẩn thận | tỉ mỉ | cẩn trọng |
| khôn ngoan | suy nghĩ kỹ | tinh tế | khéo léo |
| chắc chắn | bảo đảm | kiểm tra | tránh rủi ro |
| cẩn ngừa | đề phòng | không vội vàng | sáng suốt |
| thận trọng | cảnh giác | đề phòng | chú ý |
| chơi an toàn | cẩn thận | tỉ mỉ | cẩn trọng |
| khôn ngoan | suy nghĩ kỹ | tinh tế | khéo léo |
| chắc chắn | bảo đảm | kiểm tra | tránh rủi ro |
| cẩn ngừa | đề phòng | không vội vàng | sáng suốt |