Từ đồng nghĩa với "cẩn đốp"
| cẩn | đốp | lá dừa | lá dừa nước |
| lợp nhà | ngói | mái | tấm lợp |
| vật liệu lợp | bạt | tấm bạt | tấm che |
| tấm phủ | vật liệu xây dựng | lợp | che nắng |
| che mưa | bìa | tấm bìa | tấm gỗ |
| cẩn | đốp | lá dừa | lá dừa nước |
| lợp nhà | ngói | mái | tấm lợp |
| vật liệu lợp | bạt | tấm bạt | tấm che |
| tấm phủ | vật liệu xây dựng | lợp | che nắng |
| che mưa | bìa | tấm bìa | tấm gỗ |