Từ đồng nghĩa với "cẩn trọng"
| thận trọng | cẩn thận | chu đáo | tỉ mỉ |
| kỹ lưỡng | cẩn ngôn | đề phòng | chăm chút |
| chắc chắn | khôn ngoan | suy nghĩ | tinh tế |
| cẩn trọng | đúng mực | khéo léo | sáng suốt |
| tỉnh táo | bình tĩnh | không vội vàng | điềm tĩnh |
| thận trọng | cẩn thận | chu đáo | tỉ mỉ |
| kỹ lưỡng | cẩn ngôn | đề phòng | chăm chút |
| chắc chắn | khôn ngoan | suy nghĩ | tinh tế |
| cẩn trọng | đúng mực | khéo léo | sáng suốt |
| tỉnh táo | bình tĩnh | không vội vàng | điềm tĩnh |