Từ đồng nghĩa với "cẩy hương"
| cầy giông | cầy | cầy mực | cầy nâu |
| cầy lông | cầy rừng | cầy đất | cầy nhỏ |
| cầy lửa | cầy mỏ | cầy đen | cầy trắng |
| cầy răng | cầy mũi | cầy tai | cầy bụng |
| cầy chân | cầy hoang | cầy rừng núi | cầy rừng xanh |
| cầy giông | cầy | cầy mực | cầy nâu |
| cầy lông | cầy rừng | cầy đất | cầy nhỏ |
| cầy lửa | cầy mỏ | cầy đen | cầy trắng |
| cầy răng | cầy mũi | cầy tai | cầy bụng |
| cầy chân | cầy hoang | cầy rừng núi | cầy rừng xanh |