Từ đồng nghĩa với "cận cảnh"
| cận cảnh | gần cảnh | cận kề | gần gũi |
| cận thị | cận tầm | cận chạm | cận diện |
| cận ảnh | cận quang | cận bức | cận khung |
| cận chiếu | cận nhìn | cận tiếp | cận tiếp cận |
| cận thực | cận thực tế | cận quan sát | cận điều |
| cận cảnh | gần cảnh | cận kề | gần gũi |
| cận thị | cận tầm | cận chạm | cận diện |
| cận ảnh | cận quang | cận bức | cận khung |
| cận chiếu | cận nhìn | cận tiếp | cận tiếp cận |
| cận thực | cận thực tế | cận quan sát | cận điều |