Từ đồng nghĩa với "cập"
| cập bến | cập mạn | ghé sát | đậu |
| neo | đỗ | dừng | tấp |
| tấp vào | ghé | đến | trở về |
| gặp | gặp gỡ | tiếp cận | tiến gần |
| đến gần | gần | kề bên | kề |
| cập bến | cập mạn | ghé sát | đậu |
| neo | đỗ | dừng | tấp |
| tấp vào | ghé | đến | trở về |
| gặp | gặp gỡ | tiếp cận | tiến gần |
| đến gần | gần | kề bên | kề |