Từ đồng nghĩa với "cật sức"
| cật lực | hết sức | toàn lực | dốc sức |
| ra sức | cố gắng | nỗ lực | gắng sức |
| khổ công | mệt mỏi | vất vả | chăm chỉ |
| siêng năng | tích cực | quyết tâm | hăng hái |
| nhiệt tình | đầy nhiệt huyết | không ngừng nghỉ | không ngại khó |
| cật lực | hết sức | toàn lực | dốc sức |
| ra sức | cố gắng | nỗ lực | gắng sức |
| khổ công | mệt mỏi | vất vả | chăm chỉ |
| siêng năng | tích cực | quyết tâm | hăng hái |
| nhiệt tình | đầy nhiệt huyết | không ngừng nghỉ | không ngại khó |