Từ đồng nghĩa với "cắc cớ"
| oái oăm | ngược đời | khó hiểu | lạ lùng |
| kỳ quặc | khó xử | bất thường | khó khăn |
| hài hước | dở khóc dở cười | tréo ngoe | khó tin |
| lập dị | khó giải thích | kỳ lạ | bất ngờ |
| điên rồ | mơ hồ | huyền bí | lập dị |
| oái oăm | ngược đời | khó hiểu | lạ lùng |
| kỳ quặc | khó xử | bất thường | khó khăn |
| hài hước | dở khóc dở cười | tréo ngoe | khó tin |
| lập dị | khó giải thích | kỳ lạ | bất ngờ |
| điên rồ | mơ hồ | huyền bí | lập dị |