Từ đồng nghĩa với "cắc kè"
| tắc kè hoa | tắc kè | American chameleon | tắc kẻ |
| tắc kè lửa | tắc kè đuôi dài | tắc kè xanh | tắc kè vàng |
| tắc kè đen | tắc kè mũi nhọn | tắc kè lưng gù | tắc kè châu Á |
| tắc kè châu Mỹ | tắc kè rừng | tắc kè đất | tắc kè núi |
| tắc kè vằn | tắc kè sọc | tắc kè nhỏ | tắc kè lớn |