Từ đồng nghĩa với "cắm cổ"
| cắm cúi | cúi đầu | chạy một mạch | chạy vội |
| không nhìn xung quanh | chăm chú | tập trung | đắm chìm |
| mải mê | say sưa | lơ là | bỏ qua |
| không để ý | vội vàng | hối hả | vội vã |
| nhanh chóng | gấp gáp | khẩn trương | hối hả |
| cắm cúi | cúi đầu | chạy một mạch | chạy vội |
| không nhìn xung quanh | chăm chú | tập trung | đắm chìm |
| mải mê | say sưa | lơ là | bỏ qua |
| không để ý | vội vàng | hối hả | vội vã |
| nhanh chóng | gấp gáp | khẩn trương | hối hả |