Từ đồng nghĩa với "cắm chầu"
| cổ vũ | khen ngợi | tán thưởng | đánh trống |
| hò reo | thưởng thức | tán dương | khích lệ |
| hưởng ứng | phấn khởi | mời gọi | góp vui |
| động viên | thích thú | hào hứng | chúc mừng |
| tán tụng | khen thưởng | đáp lại | hỗ trợ |
| cổ vũ | khen ngợi | tán thưởng | đánh trống |
| hò reo | thưởng thức | tán dương | khích lệ |
| hưởng ứng | phấn khởi | mời gọi | góp vui |
| động viên | thích thú | hào hứng | chúc mừng |
| tán tụng | khen thưởng | đáp lại | hỗ trợ |