Từ đồng nghĩa với "cắn câu"
| cắn | đớp | ngoạm | vết cắn |
| vết răng | vết thương răng | sự cắn | người cắn |
| vật cắn | miếng cắn | vết cắn của động vật | cắn xé |
| cắn mồi | cắn nuốt | cắn chặt | cắn mạnh |
| cắn nhẹ | cắn xé | cắn đứt | cắn chảy máu |
| cắn | đớp | ngoạm | vết cắn |
| vết răng | vết thương răng | sự cắn | người cắn |
| vật cắn | miếng cắn | vết cắn của động vật | cắn xé |
| cắn mồi | cắn nuốt | cắn chặt | cắn mạnh |
| cắn nhẹ | cắn xé | cắn đứt | cắn chảy máu |