Từ đồng nghĩa với "cắthọng"
| cất cổ | cất cao | cất ngẩng | cất đầu |
| cất mặt | cất mình | cất lên | cất tiếng |
| cất giọng | cất bổng | cất vút | cất thẳng |
| cất lưng | cất vai | cất chân | cất ánh mắt |
| cất tâm | cất hồn | cất ý | cất tình |
| cất cổ | cất cao | cất ngẩng | cất đầu |
| cất mặt | cất mình | cất lên | cất tiếng |
| cất giọng | cất bổng | cất vút | cất thẳng |
| cất lưng | cất vai | cất chân | cất ánh mắt |
| cất tâm | cất hồn | cất ý | cất tình |