Từ đồng nghĩa với "cặn kẽ"
| tỉ mỉ | cẩn thận | chu đáo | thận trọng |
| khéo léo | sự cẩn thận | sự lưu ý | sự thận trọng |
| cảnh giác | đề phòng | sự giữ gìn | quan tâm |
| chi tiết | kỹ lưỡng | cặn kẽ | tỉ mỉ từng chi tiết |
| cẩn trọng | sự chú ý | sự tỉ mỉ | cẩn thận từng ly |
| sự cẩn trọng |
| tỉ mỉ | cẩn thận | chu đáo | thận trọng |
| khéo léo | sự cẩn thận | sự lưu ý | sự thận trọng |
| cảnh giác | đề phòng | sự giữ gìn | quan tâm |
| chi tiết | kỹ lưỡng | cặn kẽ | tỉ mỉ từng chi tiết |
| cẩn trọng | sự chú ý | sự tỉ mỉ | cẩn thận từng ly |
| sự cẩn trọng |