Từ đồng nghĩa với "cặnkế"
| tỉ mỉ | chi tiết | kỹ lưỡng | cẩn thận |
| đầy đủ | cặn kẽ | rõ ràng | sát sao |
| chu đáo | thấu đáo | sâu sắc | tận tình |
| cẩn trọng | kỹ càng | tỉ mỉ từng chi tiết | đầy đủ mọi khía cạnh |
| cặn kẽ từng phần | chính xác | không thiếu sót | đầy đủ thông tin |
| tỉ mỉ | chi tiết | kỹ lưỡng | cẩn thận |
| đầy đủ | cặn kẽ | rõ ràng | sát sao |
| chu đáo | thấu đáo | sâu sắc | tận tình |
| cẩn trọng | kỹ càng | tỉ mỉ từng chi tiết | đầy đủ mọi khía cạnh |
| cặn kẽ từng phần | chính xác | không thiếu sót | đầy đủ thông tin |