Từ đồng nghĩa với "cặp kèm"
| cặp kèm | cặp đôi | cặp song sinh | cặp vợ chồng |
| cặp bạn | cặp bích | cặp bài | cặp sách |
| cặp kính | cặp nơ | cặp giày | cặp tay |
| cặp lồng | cặp đũa | cặp bông | cặp mâm |
| cặp bát | cặp chén | cặp bìa | cặp thẻ |
| cặp kèm | cặp đôi | cặp song sinh | cặp vợ chồng |
| cặp bạn | cặp bích | cặp bài | cặp sách |
| cặp kính | cặp nơ | cặp giày | cặp tay |
| cặp lồng | cặp đũa | cặp bông | cặp mâm |
| cặp bát | cặp chén | cặp bìa | cặp thẻ |