Từ đồng nghĩa với "cặp kẻ"
| cặp kè | đi bên nhau | đi cùng nhau | kề bên |
| kề cận | bên nhau | song hành | đồng hành |
| cùng nhau | gắn bó | gắn kết | hợp tác |
| kết hợp | đi song song | đi liền | đi sát |
| đi theo | đi cạnh | đi kèm | đi chung |
| cặp kè | đi bên nhau | đi cùng nhau | kề bên |
| kề cận | bên nhau | song hành | đồng hành |
| cùng nhau | gắn bó | gắn kết | hợp tác |
| kết hợp | đi song song | đi liền | đi sát |
| đi theo | đi cạnh | đi kèm | đi chung |