Từ đồng nghĩa với "cọccạch"
| cọc cạch | lộn xộn | hỗn độn | lập dị |
| khập khiễng | không đồng bộ | không nhất quán | xộc xệch |
| hư hỏng | cũ kỹ | bừa bộn | lộn xộn |
| khó sử dụng | khó khăn | kỳ quặc | không hoàn chỉnh |
| mất trật tự | không đồng nhất | không gọn gàng | lạc lõng |
| cọc cạch | lộn xộn | hỗn độn | lập dị |
| khập khiễng | không đồng bộ | không nhất quán | xộc xệch |
| hư hỏng | cũ kỹ | bừa bộn | lộn xộn |
| khó sử dụng | khó khăn | kỳ quặc | không hoàn chỉnh |
| mất trật tự | không đồng nhất | không gọn gàng | lạc lõng |