Từ đồng nghĩa với "cỏ rả"
| cỏ dại | cỏ tạp | cỏ dại | cỏ khô |
| cỏ tàn | cỏ mục | cỏ héo | cỏ rác |
| cỏ xấu | cỏ tồi | cỏ bẩn | cỏ lởm chởm |
| cỏ rụng | cỏ xơ xác | cỏ tả tơi | cỏ bệ rạc |
| cỏ tả tơi | cỏ tàn tạ | cỏ xơ xác | cỏ tồi tàn |
| cỏ dại | cỏ tạp | cỏ dại | cỏ khô |
| cỏ tàn | cỏ mục | cỏ héo | cỏ rác |
| cỏ xấu | cỏ tồi | cỏ bẩn | cỏ lởm chởm |
| cỏ rụng | cỏ xơ xác | cỏ tả tơi | cỏ bệ rạc |
| cỏ tả tơi | cỏ tàn tạ | cỏ xơ xác | cỏ tồi tàn |