Từ đồng nghĩa với "cố đô"
| cổ đô | đô thị | thành phố cổ | thành cổ |
| kinh đô | thủ đô | đô thành | trung tâm văn hóa |
| trung tâm lịch sử | địa danh lịch sử | cố thành | cố đô xưa |
| thành phố lịch sử | cố trấn | cố hương | cố địa |
| cố thổ | cố quận | cố khu | cố thị |
| cổ đô | đô thị | thành phố cổ | thành cổ |
| kinh đô | thủ đô | đô thành | trung tâm văn hóa |
| trung tâm lịch sử | địa danh lịch sử | cố thành | cố đô xưa |
| thành phố lịch sử | cố trấn | cố hương | cố địa |
| cố thổ | cố quận | cố khu | cố thị |