Từ đồng nghĩa với "cố sống cố chất"
| cố sống cố chết | cố gắng | kiên trì | bền bỉ |
| không bỏ cuộc | quyết tâm | nỗ lực | chấp nhận |
| chịu đựng | vượt khó | khó khăn | đương đầu |
| kháng cự | bám trụ | giữ vững | không lùi bước |
| đi tới | không từ bỏ | dũng cảm | mạnh mẽ |
| cố sống cố chết | cố gắng | kiên trì | bền bỉ |
| không bỏ cuộc | quyết tâm | nỗ lực | chấp nhận |
| chịu đựng | vượt khó | khó khăn | đương đầu |
| kháng cự | bám trụ | giữ vững | không lùi bước |
| đi tới | không từ bỏ | dũng cảm | mạnh mẽ |