Từ đồng nghĩa với "cố tật"
| tật | khuyết tật | tật nguyền | tật xấu |
| tật mắc | tật bẩm sinh | tật lắp | tật nói |
| tật ngữ | tật cố hữu | tật di truyền | tật bướng |
| tật khó chữa | tật mãn tính | tật lâu năm | tật không thể chữa |
| tật cố định | tật thường gặp | tật dai dẳng | tật khó khắc phục |