Từ đồng nghĩa với "cốc mò cò xơi"
| cốc | mò | cò | xơi |
| ăn | uống | thưởng thức | nhấm nháp |
| hấp thụ | tiêu thụ | đồ ăn | thực phẩm |
| bữa ăn | bữa tiệc | đồ uống | món ăn |
| đồ nhắm | đồ ăn nhẹ | ẩm thực | thực đơn |
| cốc | mò | cò | xơi |
| ăn | uống | thưởng thức | nhấm nháp |
| hấp thụ | tiêu thụ | đồ ăn | thực phẩm |
| bữa ăn | bữa tiệc | đồ uống | món ăn |
| đồ nhắm | đồ ăn nhẹ | ẩm thực | thực đơn |